水羞 shuǐ xiū · thủy tu Hán Việt: thủy tu · Pinyin: shuǐ xiū Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 羞 (tu)Pinyinshuǐ xiūHán Việtthủy tuCấu tạo水 + 羞 · thủy + tu nghĩa thành phần: thủy + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水中出产的美味食物。Tân Hoa Tự Điển 1.水中出产的美味食物。