水耕

thủy canh

Hán Việt: thủy canh

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (canh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農業用語。一種不使用土壤,而以營養液栽培作物的方法。

Eng

  • Cihui 水耕 huǐgēng n. paddy field plow

ja

  • JMdict hydroponics