水肺潛水 shuǐ fèi qián shuǐ · thủy phế tiềm thủy Hán Việt: thủy phế tiềm thủy · Pinyin: shuǐ fèi qián shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 肺 (phế) + 潛 (tiềm) + 水 (thủy)Pinyinshuǐ fèi qián shuǐHán Việtthủy phế tiềm thủyCấu tạo水 + 肺 + 潛 + 水 · thủy + phế + tiềm + thủy nghĩa thành phần: thủy + phế + tiềm + thủy Nghĩa EngCihui scuba diving