水脈 shuǐ mài · thủy mạch Hán Việt: thủy mạch · Pinyin: shuǐ mài Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 脈 (mạch)Pinyinshuǐ màiHán Việtthủy mạchCấu tạo水 + 脈 · thủy + mạch nghĩa thành phần: thủy + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"水脉"。EngCihui 水脈 huǐmài n. river channel; stream course