水腳
thủy cước
Hán Việt: thủy cước · Pinyin: shuǐ jiǎo
Tổng quan
cước phí đường thuỷ
Nghĩa
Việt
- Cihui cước phí đường thuỷ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"水脚"; 水路运输费用; 水底; 水痕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"水脚"。 2.水路运输费用。 3.水底。 4.水痕。
Eng
- Cihui 水腳 shuǐjiǎo n. <topo.> 1. charges for water transport 2. freight