水脹

shuǐ zhàng thủy trướng

Hán Việt: thủy trướng · Pinyin: shuǐ zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水脹 huǐzhàng n. 1. <med.> edema 2. <Ch. med.> dropsy