水腹

shuǐ fù thủy phúc

Hán Việt: thủy phúc · Pinyin: shuǐ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人体肚脐以下的部位。也称少腹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人体肚脐以下的部位。也称少腹。

ja

  • JMdict waterlogged stomach|allaying hunger with water