水膜傳水 shuǐ mó chuán shuǐ · thủy mô truyện thủy Hán Việt: thủy mô truyện thủy · Pinyin: shuǐ mó chuán shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 膜 (mô) + 傳 (truyện) + 水 (thủy)Pinyinshuǐ mó chuán shuǐHán Việtthủy mô truyện thủyCấu tạo水 + 膜 + 傳 + 水 · thủy + mô + truyện + thủy nghĩa thành phần: thủy + mô + truyện + thủy