水臌

shuǐ gǔ

Pinyin: shuǐ gǔ

Tổng quan

bệnh trướng bụng; chướng bụng。中醫指腹水。

Cấu tạo: (thủy) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh trướng bụng; chướng bụng。中醫指腹水。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病名。中医谓腹水。症状为腹胀大,皮薄而紧,色苍,小便难,两胁痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.病名。中医谓腹水。症状为腹胀大,皮薄而紧,色苍,小便难,两胁痛。

Eng

  • Cihui 水臌 shuǐgǔ n. <Ch. med.> ascites