水臬 shuǐ niè · thủy nghiệt Hán Việt: thủy nghiệt · Pinyin: shuǐ niè Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 臬 (nghiệt)Pinyinshuǐ nièHán Việtthủy nghiệtCấu tạo水 + 臬 · thủy + nghiệt nghĩa thành phần: thủy + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代测定水平面的器具。Tân Hoa Tự Điển 1.古代测定水平面的器具。