水舂

shuǐ chōng thủy thung

Hán Việt: thủy thung · Pinyin: shuǐ chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水碓; 水流冲击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水碓。 2.水流冲击。