水航學 thủy hàng học Hán Việt: thủy hàng học Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 航 (hàng) + 學 (học)Hán Việtthủy hàng họcCấu tạo水 + 航 + 學 · thủy + hàng + học nghĩa thành phần: thủy + hàng + học Nghĩa EngCihui hydronautics