水花蔺属

thủy hoa lận chúc

Hán Việt: thủy hoa lận chúc

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 花 (hoa) + 藺 (lận) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hydrocleis

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Hydrocleis

Eng

  • Cihui Hydrocleis

Từ liên quan

Gần nghĩa

水花四溅 · 水花儿