水花四濺 thủy hoa tứ tiên Hán Việt: thủy hoa tứ tiên Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 花 (hoa) + 四 (tứ) + 濺 (tiên)Hán Việtthủy hoa tứ tiênCấu tạo水 + 花 + 四 + 濺 · thủy + hoa + tứ + tiên nghĩa thành phần: thủy + hoa + tứ + tiên Nghĩa EngCihui 水花四濺 huǐhuāsìjiàn f.e. The water splashed in all directions.