水花兒 thủy hoa nhi Hán Việt: thủy hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtthủy hoa nhiCấu tạo水 + 花 + 兒 · thủy + hoa + nhi nghĩa thành phần: thủy + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 水花兒 huǐhuār ►See shuǐhuā