水花儿

thủy hoa nhi

Hán Việt: thủy hoa nhi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水被激動而揚起的水泡。 2.羊皮製成的裘,毛作波浪形,稱為「水花兒」。 3.水痘的別名。參見「水痘」條。

Cấu tạo: 水 (thủy) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bọt nước
  • Biên soạn 水花兒 huǐhuār ►See shuǐhuā

Eng

  • Cihui 水花兒 huǐhuār ►See shuǐhuā

Từ liên quan

Gần nghĩa

花儿匠 · 花儿针 · 花兒匠 · 花兒針 · 水花 · 花儿 · 花儿样子 · 花儿洞子