水芳

shuǐ fāng thủy phương

Hán Việt: thủy phương · Pinyin: shuǐ fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指水中香草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指水中香草。