水芽 shuǐ yá · thủy nha Hán Việt: thủy nha · Pinyin: shuǐ yá Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 芽 (nha)Pinyinshuǐ yáHán Việtthủy nhaCấu tạo水 + 芽 · thủy + nha nghĩa thành phần: thủy + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茶叶名。Tân Hoa Tự Điển 1.茶叶名。