水苔
thủy đài
Hán Việt: thủy đài · Pinyin: shuǐ tái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苔藻类植物。也叫石发﹑石衣﹑水衣﹑水绵﹑藫。可吃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.苔藻类植物。也叫石发﹑石衣﹑水衣﹑水绵﹑藫。可吃。
Eng
- Cihui 水苔 huǐtái* n. <bot.> duckweed
Hán Việt: thủy đài · Pinyin: shuǐ tái