水荇

shuǐ xìng thủy hạnh

Hán Việt: thủy hạnh · Pinyin: shuǐ xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荇菜。多年生水草,浮在水面,嫩时可食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荇菜。多年生水草,浮在水面,嫩时可食。