水草缸 shuǐ cǎo gāng · thủy thảo hang Hán Việt: thủy thảo hang · Pinyin: shuǐ cǎo gāng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 草 (thảo) + 缸 (hang)Pinyinshuǐ cǎo gāngHán Việtthủy thảo hangCấu tạo水 + 草 + 缸 · thủy + thảo + hang nghĩa thành phần: thủy + thảo + hang