水蕩
thủy đãng
Hán Việt: thủy đãng · Pinyin: shuǐ dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浅水湖; 低洼积水处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.浅水湖。 2.低洼积水处。
Eng
- Cihui 水蕩 huǐdàng p.w. 1. pond 2. puddle
Hán Việt: thủy đãng · Pinyin: shuǐ dàng