水蔥
thủy thông
Hán Việt: thủy thông · Pinyin: shuǐ cōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 茖葱的一种; 萱草的别名; 水草名。又名翠菅。可制席。
- Tân Hoa Tự Điển 1.茖葱的一种。 2.萱草的别名。 3.水草名。又名翠菅。可制席。
Eng
- Cihui 水蔥 huǐcōng n. water onion
ja
- JMdict Monochoria korsakowii (species of flowering plant)