水蕩 shuǐ dàng · thủy đãng Hán Việt: thủy đãng · Pinyin: shuǐ dàng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 蕩 (đãng)Pinyinshuǐ dàngHán Việtthủy đãngCấu tạo水 + 蕩 · thủy + đãng nghĩa thành phần: thủy + đãng Nghĩa EngCihui 水蕩 huǐdàng p.w. 1. pond 2. puddle