水藍 shuǐ lán · thủy lam Hán Việt: thủy lam · Pinyin: shuǐ lán Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 藍 (lam)Pinyinshuǐ lánHán Việtthủy lamCấu tạo水 + 藍 · thủy + lam nghĩa thành phần: thủy + lam