水藓

thủy tiển

Hán Việt: thủy tiển

Tổng quan

(thực vật học) rêu nước

Cấu tạo: 水 (thủy) + 蘚 (tiển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rêu than bùn
  • Tần suất từ (thực vật học) rêu nước
  • Biên soạn 水蘚 shuǐxiǎn n. <bot.> sphagnum

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sphagnum

Eng

  • Cihui 水蘚 shuǐxiǎn n. <bot.> sphagnum
  • Tần suất từ 水蘚 shuǐxiǎn n. <bot.> sphagnum

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井