水蘚
thủy tiển
Hán Việt: thủy tiển
Tổng quan
(thực vật học) rêu nước
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) rêu nước
Eng
- Cihui 水蘚 shuǐxiǎn n. <bot.> sphagnum
ja
- JMdict sphagnum|peat moss|bog moss
Hán Việt: thủy tiển
(thực vật học) rêu nước