水蘭 thủy lan Hán Việt: thủy lan Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 蘭 (lan)Hán Việtthủy lanCấu tạo水 + 蘭 · thủy + lan nghĩa thành phần: thủy + lan Nghĩa EngCihui 水蘭 huǐlán n. <bot.> narcissus M:²kē