水虞 shuǐ yú · thủy ngu Hán Việt: thủy ngu · Pinyin: shuǐ yú Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 虞 (ngu)Pinyinshuǐ yúHán Việtthủy nguCấu tạo水 + 虞 · thủy + ngu nghĩa thành phần: thủy + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官名。掌管川泽的政令。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官名。掌管川泽的政令。