水蛇
thủy xà
Hán Việt: thủy xà · Pinyin: shuǐ shé
Tổng quan
rắn nước
Nghĩa
Việt
- Cihui rắn nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。爬蟲綱有鱗目。頭呈圓形,大如鱓,皮黃黑色,有纈紋,某些為無毒,棲息於水中。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生活于水中的蛇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.生活于水中的蛇。
Eng
- CC-CEDICT water snake
- Cihui water snake