水蠱病

shuǐ gǔ bìng thủy cổ bệnh

Hán Việt: thủy cổ bệnh · Pinyin: shuǐ gǔ bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (cổ) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由寄生虫(如血吸虫等)引起的臌胀病。又称蛊胀,也简称蛊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由寄生虫(如血吸虫等)引起的臌胀病。又称蛊胀,也简称蛊。