水蜥 thủy tích Hán Việt: thủy tích Tổng quan (động vật học) sa giống Cấu tạo: 水 (thủy) + 蜥 (tích)Hán Việtthủy tíchTừ loạidanhCấu tạo水 + 蜥 · thủy + tích nghĩa thành phần: thủy + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sa giôngTần suất từ (động vật học) sa giốngMainlandKaggle Zh-Vi EFTEngTần suất từ EFT Từ liên quan Gần nghĩa水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井