水蝮蛇

thủy phúc xà

Hán Việt: thủy phúc xà

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (phúc) + (xà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水蝮蛇 huǐfùshé n. water moccasin M:¹tiáo