水蠱病 shuǐ gǔ bìng · thủy cổ bệnh Hán Việt: thủy cổ bệnh · Pinyin: shuǐ gǔ bìng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 蠱 (cổ) + 病 (bệnh)Pinyinshuǐ gǔ bìngHán Việtthủy cổ bệnhCấu tạo水 + 蠱 + 病 · thủy + cổ + bệnh nghĩa thành phần: thủy + cổ + bệnh