水衡錢

shuǐ héng qián thủy hành tiễn

Hán Việt: thủy hành tiễn · Pinyin: shuǐ héng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (hành) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代皇室私藏的钱。由水衡都尉﹑水衡丞掌管﹑铸造,故称; 泛指国帑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代皇室私藏的钱。由水衡都尉﹑水衡丞掌管﹑铸造,故称。 2.泛指国帑。