水錶

shuǐ biǎo thủy biểu

Hán Việt: thủy biểu · Pinyin: shuǐ biǎo

Tổng quan

đồng hồ nước | chỉ số mực nước

Cấu tạo: (thủy) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ nước | chỉ số mực nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量度水管中的水流量,供自來水事業經營參考及用戶收費依據之裝置。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测定自来水用水量的仪表; 汽锅上测验水平面的仪表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.测定自来水用水量的仪表。 2.汽锅上测验水平面的仪表。

Eng

  • CC-CEDICT water meter|indicator of water level
  • Cihui water meter; indicator of water level