水袋

shuǐ dàithủy đại

Hán Việt: thủy đại · Pinyin: shuǐ dài

Tổng quan

túi nước

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代一种灭火器。

Cấu tạo: 水 (thủy) + 袋 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi nước
  • VietPhrases túi nước
  • Tần suất từ túi nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种灭火器。

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井