水袋 shuǐ dài · thủy đại Hán Việt: thủy đại · Pinyin: shuǐ dài Tổng quan túi nước Cấu tạo: 水 (thủy) + 袋 (đại)Pinyinshuǐ dàiHán Việtthủy đạiCấu tạo水 + 袋 · thủy + đại nghĩa thành phần: thủy + đại Nghĩa ViệtCihui túi nướcMainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种灭火器。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种灭火器。