水袖

shuǐ xiù thủy tụ

Hán Việt: thủy tụ · Pinyin: shuǐ xiù

Tổng quan

tay áo dài tha thướt (phần của trang phục biểu diễn)

Cấu tạo: (thủy) + (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay áo dài tha thướt (phần của trang phục biểu diễn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳統戲曲服裝的袖端所綴一尺餘的白綢。甩動時形似水波紋,可增加舞蹈的美感,亦可表達劇中人物的性格或感情。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缝于戏曲服装中蟒、帔、官衣、褶子等袖口的一段白绸。一般长30~45厘米。利用水袖,可做出各种动作,表现人物的思想感情和增强美感。水袖技巧称水袖功”。

Eng

  • CC-CEDICT flowing sleeves (part of theatrical costume)
  • Cihui 水袖 shuǐxiù n. <opera> water sleeves (double white-silk sleeves attached to the cuffs of a costume)