水西

shuǐ xī thủy tây

Hán Việt: thủy tây · Pinyin: shuǐ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + 西 (tây)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指水的西边; 古寺名。唐时胜地。包括水西寺﹑水西首寺﹑天宫水西寺; 花名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指水的西边。 2.古寺名。唐时胜地。包括水西寺﹑水西首寺﹑天宫水西寺。 3.花名。