水警
thủy cảnh
Hán Việt: thủy cảnh · Pinyin: shuǐ jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水上警察。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水上警察。
Eng
- Cihui 水警 shuǐjǐng n. water police; coast guard M:²wèi
Hán Việt: thủy cảnh · Pinyin: shuǐ jǐng