水訟 shuǐ sòng · thủy tụng Hán Việt: thủy tụng · Pinyin: shuǐ sòng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 訟 (tụng)Pinyinshuǐ sòngHán Việtthủy tụngCấu tạo水 + 訟 · thủy + tụng nghĩa thành phần: thủy + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指争水灌田所引起的诉讼。Tân Hoa Tự Điển 1.指争水灌田所引起的诉讼。