水調

shuǐ diào thủy điều

Hán Việt: thủy điều · Pinyin: shuǐ diào

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲调名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲调名。