水豚

shuǐ túnthủy đồn

Hán Việt: thủy đồn · Pinyin: shuǐ tún

Tổng quan

chuột lang nước

Cấu tạo: 水 (thủy) + 豚 (đồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuột lang nước
  • Tần suất từ loài gặm nhấm Nam Mỹ giống chuột lang; chuột lang nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi capybara

Eng

  • Cihui capybara
  • Tần suất từ capybara

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井