水費

shuǐ fèi thủy phí

Hán Việt: thủy phí · Pinyin: shuǐ fèi

Tổng quan

hóa đơn tiền nước

Cấu tạo: (thủy) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hóa đơn tiền nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自來水公司依據用戶之用水量所收取的費用。通常包含基本水費、超過水費及維護費等,按月計算。

Eng

  • CC-CEDICT water bill
  • Cihui water bill