水販

shuǐ fàn thủy phiến

Hán Việt: thủy phiến · Pinyin: shuǐ fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水路贩运。亦指水上商贩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水路贩运。亦指水上商贩。