水輪泵 Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 輪 (luân) + 泵Cấu tạo水 + 輪 + 泵 Nghĩa EngCihui 水輪泵 huǐlúnbèng n. (water) turbine pump M:¹tái