水輪機

shuǐ lún jī thủy luân ki

Hán Việt: thủy luân ki · Pinyin: shuǐ lún jī

Tổng quan

tua-bin nước

Cấu tạo: (thủy) + (luân) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tua-bin nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将水能转换为机械能的水力原动机。是水力发电站的主要动力机械。由转轮、主轴、轴承和座环等组成。转轮在水流作用下旋转,并驱动主轴,带动发电机转子旋转而发电。

Eng

  • Cihui 水輪機 huǐlúnjī n. hydraulic/water turbine M:¹tái