水運

shuǐ yùn thủy vận

Hán Việt: thủy vận · Pinyin: shuǐ yùn

Tổng quan

vận tải đường thủy

Cấu tạo: (thủy) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận tải đường thủy
  • Cihui thuỷ vận thuỷ vận ☆Chở đi bằng đường sông biển.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水路運輸。利用船舶等交通工具在河道或海洋上運送貨物。《後漢書.卷五八.虞詡傳》:「於是水運通利,歲省四千餘萬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用船﹑筏在江河湖海上运输。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用船﹑筏在江河湖海上运输。

Eng

  • CC-CEDICT waterborne transport
  • Cihui waterborne transport

ja

  • JMdict water transportation