水逆
thủy nghịch
Hán Việt: thủy nghịch · Pinyin: shuǐ nì
Tổng quan
(chiêm tinh) sao Thủy nghịch hành (viết tắt của 水星逆行 ); (khẩu ngữ) gặp vận xui | (YHCT) tích nước ở bụng gây nôn mửa ngay sau khi uống
Nghĩa
Việt
- Cihui (chiêm tinh) sao Thủy nghịch hành (viết tắt của 水星逆行 ); (khẩu ngữ) gặp vận xui | (YHCT) tích nước ở bụng gây nôn mửa ngay sau khi uống
Eng
- CC-CEDICT (astrology) Mercury retrograde (abbr. for 水星逆行[shui3 xing1 ni4 xing2]); (coll.) to have a period of bad luck|(TCM) water retention in the abdomen causing the vomiting of liquids as soon as one drinks
- Cihui (astrology) Mercury retrograde (abbr. for 水星逆行); (coll.) to have a period of bad luck/(TCM) water retention in the abdomen causing the vomiting of liquids as soon as one drinks