水選

thủy tuyển

Hán Việt: thủy tuyển

Tổng quan

đãi quặng

Cấu tạo: (thủy) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đãi quặng

Eng

  • Cihui 水選 huǐxuǎn n. seed/ore selection by immersion