水遞 shuǐ dì · thủy đệ Hán Việt: thủy đệ · Pinyin: shuǐ dì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 遞 (đệ)Pinyinshuǐ dìHán Việtthủy đệCấu tạo水 + 遞 · thủy + đệ nghĩa thành phần: thủy + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.递运饮泉水的驿站。 2.见"水递铺"。